Anh - Việt
cục thế
Danh từ
cục thế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình hình chung đang diễn ra, nhất là về chính trị hoặc xã hội.
整体的形势和情况,尤其指政治或社会方面。
Tình hình chung đang diễn ra, nhất là về chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ
政治局势正在迅速变化。【】Cục thế chính trị đang thay đổi rất nhanh.
他们正在关注国家的形势。【】Họ đang theo dõi cục thế của đất nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cục thế (Noun)
cục thế + Tính từcục thế + Động từĐộng từ + cục thế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
政治局势 cục thế chính trị | 该地区的政治局势仍然相当紧张。 Cục thế chính trị tại khu vực này vẫn khá căng thẳng. |
目前的局势 cục thế hiện nay | 我们需要在作出决定前了解目前的局势。 Chúng ta cần hiểu rõ cục thế hiện nay trước khi đưa ra quyết định. |
僵局 cục thế bế tắc | 双方正试图打破谈判中的僵局。 Hai bên đang cố gắng phá vỡ cục thế bế tắc trong đàm phán. |