Anh - Việt
cúc trắng
Danh từ
cúc trắng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài cúc có hoa màu trắng, thường trồng làm cảnh hoặc dùng để pha trà.
开白花的菊花,常用于观赏或泡茶。
Loài cúc có hoa màu trắng, thường trồng làm cảnh hoặc dùng để pha trà.
Ví dụ
妈妈用白菊花和热水泡茶。【】Mẹ pha cúc trắng với nước nóng để uống.
门前那盆白菊花开得很漂亮。【】Chậu cúc trắng trước cửa đang nở rất đẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cúc trắng (Noun)
Danh từ + cúc trắngSố lượng + cúc trắngcúc trắng + Động từĐộng từ + cúc trắng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
白菊花 hoa cúc trắng | 桌上的那瓶白菊花看起来很雅致。 Bình hoa cúc trắng trên bàn trông rất thanh nhã. |
白菊花茶 trà cúc trắng | 我睡前常喝白菊花茶。 Tôi thường uống trà cúc trắng trước khi đi ngủ. |