Anh - Việt

Bản dịch của từ Cực từ trong tiếng Trung

cực từ

Danh từ

cực từ (Danh từ)

Nghĩa 01 · một trong hai đầu của một nam châm

磁极

một trong hai đầu của một nam châm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa