Cùi bưởi
Thành ngữ

Cùi bưởi (Thành ngữ)
01
Chỉ người hoặc vật bị coi là kém cỏi, hư hỏng, không đáng giá.
这指的是被认为能力不足、品行败坏、不值得一提的人或物。
Ví dụ
02
Cùi bưởi còn dùng để chỉ người cùi cút, nhỏ bé, yếu ớt; cũng diễn tả vật nhỏ, không giá trị hoặc kém chất lượng.
这个短语用来形容那些又瘦又弱的人,也可以用来描述小的、没价值或质量差的东西。
Ví dụ
03
Cùi bưởi là phần lõi mềm, màu trắng, xốp của quả bưởi giữa phần vỏ và múi bưởi.
果核是柚子中央部分的软白色、松软的部分,位于果皮和果肉之间。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
