ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cùi bưởi trong tiếng Trung

Cùi bưởi

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cùi bưởi (Thành ngữ)

01

Chỉ người hoặc vật bị coi là kém cỏi, hư hỏng, không đáng giá.

这指的是被认为能力不足、品行败坏、不值得一提的人或物。

Ví dụ
02

Cùi bưởi còn dùng để chỉ người cùi cút, nhỏ bé, yếu ớt; cũng diễn tả vật nhỏ, không giá trị hoặc kém chất lượng.

这个短语用来形容那些又瘦又弱的人,也可以用来描述小的、没价值或质量差的东西。

Ví dụ
03

Cùi bưởi là phần lõi mềm, màu trắng, xốp của quả bưởi giữa phần vỏ và múi bưởi.

果核是柚子中央部分的软白色、松软的部分,位于果皮和果肉之间。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.