Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùi chỏ trong tiếng Trung

cùi chỏ

Danh từ

cùi chỏ (Danh từ)

Nghĩa 01 · cùi tay

肘部

cùi tay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh