Anh - Việt
cúi gằm
Động từ
cúi gằm (Động từ)
Nghĩa 01 · Cúi đầu rất thấp, thường vì buồn, xấu hổ hoặc thất vọng.
把头深深低下,常因伤心、羞愧或失望。
Cúi đầu rất thấp, thường vì buồn, xấu hổ hoặc thất vọng.
Ví dụ
他深深低着头,不敢看任何人。【】Nó cúi gằm đầu, không dám nhìn ai.
听到坏消息后,她低下了头。【】Cô ấy cúi gằm đầu sau khi nghe tin xấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cúi gằm (Verb)
cúi gằm + Danh từcúi gằm + Giới từcúi gằm + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深深地低下头 cúi gằm đầu | 男孩被老师批评时深深地低下了头。 Cậu bé cúi gằm đầu khi bị cô giáo nhắc nhở. |