Anh - Việt

Bản dịch của từ Cúi lạy trong tiếng Trung

cúi lạy

Động từ

cúi lạy (Động từ)

Nghĩa 01 · Chắp tay, cúi đầu hoặc quỳ xuống trước ảnh, tượng thần, Phật để thể hiện lòng tôn kính.

面对神佛或圣像,合掌低头或跪拜,以表示敬重。

Chắp tay, cúi đầu hoặc quỳ xuống trước ảnh, tượng thần, Phật để thể hiện lòng tôn kính.

Ví dụ
每天早上,我的祖母在祖先的神坛前叩拜。【】Mỗi sáng, bà tôi cúi lạy trước bàn thờ tổ tiên.
进入寺庙前,大家都向佛陀叩拜。【】Trước khi vào chùa, mọi người đều cúi lạy Phật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cúi lạy (Verb)

cúi lạy + Danh từcúi lạy + Số lượng
Kết hợp từ của cúi lạy
Collocation
Ví dụ

向佛陀顶礼膜拜

cúi lạy Đức Phật

佛教徒在大殿里向佛陀顶礼膜拜。

Các Phật tử cúi lạy Đức Phật trong chánh điện.

在祭坛前叩拜

cúi lạy trước bàn thờ

每天早上,老奶奶都在祖先的祭坛前叩拜。

Bà cụ cúi lạy trước bàn thờ tổ tiên mỗi sáng.

向祖先叩拜

cúi lạy tổ tiên

春节前全家人先向祖先叩拜,然后再吃年夜饭。

Cả nhà cúi lạy tổ tiên trước bữa cơm ngày Tết.

Video ngữ cảnh