Anh - Việt
cúi mọp
Động từ
cúi mọp (Động từ)
Nghĩa 01 · Cúi người rất thấp, thường để tỏ sự sợ hãi hoặc phục tùng.
把身体弯得很低,常表示害怕或顺从。
Cúi người rất thấp, thường để tỏ sự sợ hãi hoặc phục tùng.
Ví dụ
男孩因为怕挨骂,在父亲面前深深鞠躬。【】Cậu bé cúi mọp trước bố vì sợ bị mắng.
仆人深深鞠躬,向那位年长的客人问好。【】Người hầu cúi mọp chào vị khách lớn tuổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cúi mọp (Verb)
cúi mọp + Danh từcúi mọp + Giới từcúi mọp + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在上司面前卑躬屈膝 cúi mọp trước cấp trên | 他总是在上司面前卑躬屈膝,以讨好他们。 Anh ta luôn cúi mọp trước cấp trên để được lòng họ. |