Anh - Việt
cúi rạp
Tính từĐộng từ
cúi rạp (Tính từ)
cúi rạp (Động từ)
Nghĩa 01 · Cúi người rất thấp, thường để chào hoặc làm một việc ở phía dưới.
把身体弯得很低,常用于行礼或做低处的事。
Cúi người rất thấp, thường để chào hoặc làm một việc ở phía dưới.
Ví dụ
大家向国王行礼时都深深鞠躬。【】Mọi người cúi rạp khi chào nhà vua.
他弯下身子去捡手机。【】Anh ấy cúi rạp xuống để nhặt điện thoại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hạ mình quá mức để phục tùng hoặc lấy lòng người khác.
过分低声下气地服从或讨好别人。
Hạ mình quá mức để phục tùng hoặc lấy lòng người khác.
Ví dụ
你不必对任何人卑躬屈膝。【】Anh không cần cúi rạp trước bất kỳ ai.
她不愿意为了讨好老板而阿谀奉承。【】Cô ấy không cúi rạp để lấy lòng sếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cúi rạp (Verb)
cúi rạp + Danh từcúi rạp + Giới từcúi rạp + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深深弯下身子 cúi rạp người | 他深深弯下身子,穿过那扇低矮的门。 Anh ấy cúi rạp người để chui qua cánh cửa thấp. |