Cùi
Danh từ

Cùi (Danh từ)
01
Phần dày của vỏ ở một số loại quả
水果的厚皮部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần dày bên trong vỏ một số loại quả
果肉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phần dày mọng nước nằm giữa vỏ quả và hạt một số loại quả
果肉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lõi của một số loại quả
果核
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
[bệnh] phong
麻风
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Xem gùi
背篓
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
