Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùi trong tiếng Trung

cùi

Danh từ

cùi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lớp cùi trắng, xốp và dày nằm bên trong vỏ một số loại quả như cam, bưởi.

柑橘类水果外皮内侧的白色海绵状部分。

Lớp cùi trắng, xốp và dày nằm bên trong vỏ một số loại quả như cam, bưởi.

Ví dụ
橘子的白色果皮内层很苦,所以我通常扔掉它。【】Phần cùi trắng của quýt rất đắng, nên tôi thường bỏ đi.
吃之前应该把柚子的白色果皮内层去掉。【】Bạn nên gọt bỏ cùi trắng của quả bưởi trước khi ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phần thịt mọng nước nằm giữa vỏ và hạt của một số loại quả.

水果去皮后可食用的柔软多汁部分。

Phần thịt mọng nước nằm giữa vỏ và hạt của một số loại quả.

Ví dụ
我喜欢早上吃新鲜的椰子果肉。【】Tôi thích ăn cùi dừa tươi vào buổi sáng.
这个芒果的果肉又甜又软,很适合做奶昔。【】Cùi xoài này ngọt và mềm, rất hợp để làm sinh tố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cách gọi cũ của bệnh phong, một bệnh truyền nhiễm mạn tính ảnh hưởng đến da và thần kinh.

一种慢性传染病,主要影响皮肤和神经,也称麻风病。

Cách gọi cũ của bệnh phong, một bệnh truyền nhiễm mạn tính ảnh hưởng đến da và thần kinh.

Ví dụ
麻风病现在可以通过药物治愈。【】Bệnh cùi ngày nay có thể được chữa khỏi bằng thuốc.
麻风病患者曾经被很多人回避。【】Người mắc bệnh cùi từng bị nhiều người xa lánh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùi (Noun)

Danh từ + cùicùi + Danh từĐộng từ + cùi
Kết hợp từ của cùi
Collocation
Ví dụ

麻风病

bệnh cùi

如今,麻风病可以用抗生素治愈。

Ngày nay, bệnh cùi có thể chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh.