ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Củi
Thân, cành, gốc, rễ cây dùng làm chất đốt
燃木
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những thứ dùng để đun bếp nói chung
柴火