Cũi
Danh từ

Cũi (Danh từ)
01
Lồng có song chắn, làm bằng tre, gỗ hoặc sắt, dùng để nhốt gia cầm hay thú nuôi.
用竹子、木头或铁丝做成的带栏杆的笼子,用来关养家禽或动物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giường nhỏ có thành chắn bốn phía, dùng để đặt trẻ sơ sinh nằm ngủ.
四周有栏杆的小床,供婴儿睡觉使用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
