Anh - Việt
cúi
Động từ
cúi (Động từ)
Nghĩa 01 · Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước.
向前低下头或身体。
Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước.
Ví dụ
农夫弯腰拔田里的杂草。【】Bác nông dân cúi xuống nhổ cỏ trên ruộng.
我进教室时低头向老师问好。【】Em cúi đầu chào thầy giáo khi bước vào lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chịu nhượng bộ hoặc đầu hàng trước áp lực, khó khăn.
在压力或困难面前让步、屈服。
Chịu nhượng bộ hoặc đầu hàng trước áp lực, khó khăn.
Ví dụ
最后,他屈服了,接受了结果。【】Cuối cùng, anh ấy cúi đầu chấp nhận kết quả.
别向困难屈服哦。【】Đừng cúi đầu trước khó khăn nhé.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cúi (Verb)
cúi + Danh từcúi + Trạng từcúi + Từ đi kèmcúi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
低头 cúi đầu | 她进教室前向老师鞠躬致意。 Cô ấy cúi đầu chào thầy giáo trước khi vào lớp. |
弯下身子 cúi người | 他弯腰捡起掉在地上的笔。 Anh ấy cúi người nhặt chiếc bút rơi dưới sàn. |
低着头 cúi mặt | 挨骂后,男孩低着头沉默不语。 Cậu bé cúi mặt im lặng sau khi bị mắng. |