Anh - Việt

Bản dịch của từ Cụm cứ điểm trong tiếng Trung

cụm cứ điểm

Danh từ

cụm cứ điểm (Danh từ)

Nghĩa 01 · tập hợp một số cứ điểm cùng ở trong một khu vực phòng ngự, có sự chỉ huy thống nhất và có thể chi viện lẫn nhau bằng binh lực, hoả lực

防御阵地群

tập hợp một số cứ điểm cùng ở trong một khu vực phòng ngự, có sự chỉ huy thống nhất và có thể chi viện lẫn nhau bằng binh lực, hoả lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa