Anh - Việt

Bản dịch của từ Cum cúp trong tiếng Trung

cum cúp

Tính từ

cum cúp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hơi cong hoặc chúi xuống ở phía dưới.

略微向下弯曲或低垂的。

Hơi cong hoặc chúi xuống ở phía dưới.

Ví dụ
烈日过后,花瓣已经低垂了。【】Cánh hoa đã cum cúp sau một ngày nắng gắt.
她有一双微微下弯的忧伤眼睛。【】Cô ấy có đôi mắt cum cúp rất buồn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cum cúp (Adjective)

Danh từ + cum cúp
Kết hợp từ của cum cúp
Collocation
Ví dụ

下弯的鸟喙

cái mỏ cum cúp

这只鸟有一个很结实的下弯的鸟喙。

Con chim có cái mỏ cum cúp rất khỏe.

下垂的嘴唇

đôi môi cum cúp

她下垂的嘴唇让她看起来不太高兴。

Đôi môi cum cúp khiến cô ấy trông không vui.

下垂的嘴角

khóe miệng cum cúp

男孩下垂的嘴角表明他很伤心。

Khóe miệng cum cúp của cậu bé cho thấy cậu đang buồn.

下垂的树枝

cành cây cum cúp

雨后,树枝因太重而下垂。

Sau cơn mưa, những cành cây cum cúp vì quá nặng.

Video ngữ cảnh