Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùm cụp trong tiếng Trung

cùm cụp

Tính từ

cùm cụp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hơi cụp xuống, không vểnh hoặc không thẳng lên.

微微耷拉下来的,不挺立。

Hơi cụp xuống, không vểnh hoặc không thẳng lên.

Ví dụ
耷拉的耳朵让这只狗看起来很温顺。【】Đôi tai cùm cụp làm chú chó trông rất hiền.
这顶旧帽子的帽檐两边都软塌塌地垂着。【】Cái mũ cũ có vành cùm cụp xuống hai bên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùm cụp (Adjective)

Danh từ + cùm cụp
Kết hợp từ của cùm cụp
Collocation
Ví dụ

耷拉的耳朵

tai cùm cụp

这只狗有一对很可爱的耷拉耳朵。

Chú chó có đôi tai cùm cụp rất đáng yêu.

软塌塌的耳朵

đôi tai cùm cụp

那只长着软塌塌耳朵的兔子正躺在树下。

Con thỏ có đôi tai cùm cụp đang nằm dưới gốc cây.

下垂的叶子

lá cây cùm cụp

这棵植物缺水,所以叶子都下垂了。

Cây thiếu nước nên lá cây cùm cụp.

枯萎的花瓣

cánh hoa cùm cụp

烈日过后,花瓣看起来都枯萎了。

Sau cơn nắng, những cánh hoa cùm cụp hẳn xuống.

Video ngữ cảnh