Anh - Việt
cũn cỡn
Tính từ
cũn cỡn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngắn quá mức, trông như bị cụt mất một đoạn, thường nói về quần áo.
衣服太短,看起来像被截掉了一截。
Ngắn quá mức, trông như bị cụt mất một đoạn, thường nói về quần áo.
Ví dụ
这件T恤太短了,穿在我身上很可笑。【】Chiếc áo thun này ngắn cũn cỡn, mặc lên trông rất buồn cười.
她的短裤太短了,妈妈让她换一条。【】Cái quần cũn cỡn của em làm mẹ phải bảo em thay đồ khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cũn cỡn (Adjective)
Danh từ + cũn cỡn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
短款上衣 áo cũn cỡn | 她穿着一件短款上衣去逛街。 Cô ấy mặc chiếc áo cũn cỡn đi chơi phố. |
超短裤 quần cũn cỡn | 上学别穿超短裤。 Đừng mặc quần cũn cỡn đi học. |
超短裙 váy cũn cỡn | 她穿着一条超短裙来上课。 Cô ấy diện chiếc váy cũn cỡn đến lớp. |
暴露的服装 bộ đồ cũn cỡn | 她穿了一身暴露的衣服去参加派对。 Cô ấy mặc bộ đồ cũn cỡn đi dự tiệc. |
短款夹克 áo khoác cũn cỡn | 这件短款夹克不够保暖。 Chiếc áo khoác cũn cỡn này không đủ ấm. |