Anh - Việt

Bản dịch của từ Cung cách trong tiếng Trung

cung cách

Danh từ

cung cách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách ứng xử, làm việc hoặc thể hiện ra bên ngoài của một người hay tổ chức.

一个人或机构表现出来的行为方式和风格。

Cách ứng xử, làm việc hoặc thể hiện ra bên ngoài của một người hay tổ chức.

Ví dụ
他说话的方式很有礼貌,也很自信。【】Cung cách nói chuyện của anh ấy rất lịch sự và tự tin.
我喜欢这家公司专业的工作方式。【】Tôi thích cung cách làm việc chuyên nghiệp của công ty này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cung cách (Noun)

cung cách + Tính từcung cách + Động từ
Kết hợp từ của cung cách
Collocation
Ví dụ

专业的举止

cung cách chuyên nghiệp

员工接待客户时始终保持专业的举止。

Nhân viên luôn giữ cung cách chuyên nghiệp khi gặp khách hàng.

礼貌的举止

cung cách lịch sự

她以礼貌的举止与每个人交谈。

Cô ấy nói chuyện với mọi người bằng cung cách lịch sự.

Video ngữ cảnh