Anh - Việt

Bản dịch của từ Cung cấm trong tiếng Trung

cung cấm

Danh từ

cung cấm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khu vực cung điện của vua chúa thời phong kiến, thường cấm người thường vào.

古代皇帝居住、普通人不得进入的宫殿区域。

Khu vực cung điện của vua chúa thời phong kiến, thường cấm người thường vào.

Ví dụ
过去,普通人不能进入皇宫。【】Ngày xưa, dân thường không được vào cung cấm.
禁宫有士兵严密守卫。【】Cung cấm được lính canh bảo vệ rất nghiêm ngặt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cung cấm (Noun)

Danh từ + cung cấmGiới từ + cung cấmĐộng từ + cung cấm
Kết hợp từ của cung cấm
Collocation
Ví dụ

宫廷

chốn cung cấm

宫廷里的权力斗争十分激烈。

Cuộc tranh giành quyền lực ở chốn cung cấm rất khốc liệt.

Video ngữ cảnh