Anh - Việt
cúng cáo
Động từ
cúng cáo (Động từ)
Nghĩa 01 · cúng vào hôm trước ngày giỗ chính một ngày
前夕祭祀
cúng vào hôm trước ngày giỗ chính một ngày
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cúng cáo
前夕祭祀
cúng vào hôm trước ngày giỗ chính một ngày
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa