Anh - Việt
cung cầu
Động từDanh từ
cung cầu (Động từ)
cung cầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mối quan hệ giữa lượng hàng hóa, dịch vụ được cung cấp và nhu cầu mua chúng trên thị trường.
市场上商品或服务的供给量与需求量之间的关系。
Mối quan hệ giữa lượng hàng hóa, dịch vụ được cung cấp và nhu cầu mua chúng trên thị trường.
Ví dụ
供求影响城市的房价。【】Cung cầu ảnh hưởng đến giá nhà ở thành phố.
蔬菜价格每天都随供求变化。【】Giá rau thay đổi theo cung cầu mỗi ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cung cầu (Noun)
Danh từ + cung cầucung cầu + Danh từĐộng từ + cung cầu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
供求失衡 mất cân đối cung cầu | 供求失衡推高了食品价格。 Mất cân đối cung cầu đã làm giá thực phẩm tăng. |
供求关系 quan hệ cung cầu | 供求关系正在影响房价。 Quan hệ cung cầu đang ảnh hưởng đến giá nhà. |
供求规律 quy luật cung cầu | 价格通常会按照供求规律变化。 Giá cả thường thay đổi theo quy luật cung cầu. |