cùng cực
cùng cực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ hoặc tình cảnh ở mức tột cùng, thường là đau khổ hay khó khăn.
达到顶点的程度或处境,常指痛苦、困难。
Mức độ hoặc tình cảnh ở mức tột cùng, thường là đau khổ hay khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng cực (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
绝境 cảnh cùng cực | 洪水过后,许多家庭陷入了绝境。 Nhiều gia đình rơi vào cảnh cùng cực sau trận lũ. |
战争的苦难 nỗi cùng cực của chiến tranh | 这本书讲述了战争的苦难。 Cuốn sách kể về nỗi cùng cực của chiến tranh. |
cùng cực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở mức rất cao hoặc tột độ.
达到非常高或最高的程度。
Ở mức rất cao hoặc tột độ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng cực (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极端贫困 nghèo đói cùng cực | 这里许多儿童生活在极端贫困中。 Nhiều trẻ em ở đây sống trong nghèo đói cùng cực. |
极度疼痛 đau đớn cùng cực | 伤口让他感到极度疼痛。 Vết thương khiến anh ấy đau đớn cùng cực. |
极度孤独 nỗi cô đơn cùng cực | 远离家乡生活时,她感到极度孤独。 Cô cảm thấy nỗi cô đơn cùng cực khi sống xa nhà. |
极端困境 hoàn cảnh cùng cực | 尽管处于极端困境,他们仍然帮助别人。 Họ vẫn giúp đỡ người khác dù đang trong hoàn cảnh cùng cực. |