Anh - Việt

Bản dịch của từ Cung cúc trong tiếng Trung

cung cúc

Tính từ

cung cúc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có dáng đi hoặc chạy lom khom, vội vã và tất tưởi.

形容弯着腰匆忙赶路的样子。

Có dáng đi hoặc chạy lom khom, vội vã và tất tưởi.

Ví dụ
天黑前,老太太弓着腰匆忙回家。【】Bà cụ cung cúc đi về nhà trước khi trời tối.
男孩弯着腰匆忙跑过院子,想躲雨。【】Cậu bé cung cúc chạy qua sân để tránh mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cung cúc (Adjective)

cung cúc + Động từĐộng từ + cung cúc
Kết hợp từ của cung cúc
Collocation
Ví dụ

弓着腰跑

cung cúc chạy

他弓着腰跑进屋里避雨。

Anh ấy cung cúc chạy vào nhà để tránh mưa.

Video ngữ cảnh