Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùng đồ trong tiếng Trung

cùng đồ

Danh từ

cùng đồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoàn cảnh khốn cùng, bế tắc, không còn lối thoát; thường dùng trong “cảnh cùng đồ” hoặc “bước đường cùng đồ”.

指困苦无路、走投无路的处境。

Hoàn cảnh khốn cùng, bế tắc, không còn lối thoát; thường dùng trong “cảnh cùng đồ” hoặc “bước đường cùng đồ”.

Ví dụ
借不到钱,他陷入了穷途末路。【】Không vay được tiền, anh ấy lâm vào cảnh cùng đồ.
即使被逼到走投无路,她也没有放弃。【】Bị dồn vào bước đường cùng đồ, cô vẫn không bỏ cuộc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùng đồ (Noun)

Danh từ + cùng đồĐộng từ + cùng đồ
Kết hợp từ của cùng đồ
Collocation
Ví dụ

穷困潦倒的境地

cảnh cùng đồ

失业数月后,他陷入了穷困潦倒的境地。

Sau khi thất nghiệp nhiều tháng, anh ấy rơi vào cảnh cùng đồ.

Video ngữ cảnh