Anh - Việt
cúng đơm
Động từ
cúng đơm (Động từ)
Nghĩa 01 · Dâng thức ăn, lễ vật lên bàn thờ để thờ cúng.
把食物和祭品供奉在祭坛上祭祀。
Dâng thức ăn, lễ vật lên bàn thờ để thờ cúng.
Ví dụ
忌日那天,全家一大早就给祖先上供。【】Ngày giỗ, cả nhà cúng đơm ông bà từ sáng sớm.
妈妈准备了糯米饭和鸡肉来祭祀祖先。【】Mẹ chuẩn bị xôi gà để cúng đơm tổ tiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cúng đơm (Verb)
cúng đơm + Danh từcúng đơm + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
祭拜祖先 cúng đơm tổ tiên | 在忌日,我家祭拜祖先。 Ngày giỗ, gia đình tôi cúng đơm tổ tiên. |