Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùng đường trong tiếng Trung

cùng đường

Tính từ

cùng đường (Tính từ)

Nghĩa 01 · hết đường, đến đó là không còn lối đi nữa

无路可走

hết đường, đến đó là không còn lối đi nữa

Ví dụ
这家公司现在走投无路。【】Công ty này hiện đang cùng đường.
这个社区还没有走投无路。【】Cộng đồng này chưa cùng đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · không còn lối thoát, không còn biết làm sao được nữa [nên thường đành phải làm liều, làm bừa]

绝境

không còn lối thoát, không còn biết làm sao được nữa [nên thường đành phải làm liều, làm bừa]

Ví dụ
洪水后,兰的家人走投无路,只好借钱。【】Sau trận lũ, gia đình Lan cùng đường và vay tiền nóng.
明并非走投无路,所以他帮助邻居。【】Minh không cùng đường, nên chọn cách giúp đỡ hàng xóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh