Anh - Việt
cùng gốc
Tính từ
cùng gốc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có chung nguồn gốc hoặc xuất phát từ cùng một nguồn.
有共同的起源。
Có chung nguồn gốc hoặc xuất phát từ cùng một nguồn.
Ví dụ
越南语和芒语是同源语言。【】Tiếng Việt và tiếng Mường là hai ngôn ngữ cùng gốc.
这两种语言中的许多词有共同的词根。【】Nhiều từ trong hai ngôn ngữ này cùng gốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng gốc (Adjective)
Danh từ + cùng gốccùng gốc + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
同源词 các từ cùng gốc | “Mẹ”和“mother”是同源词。 “Mẹ” và “mother” là các từ cùng gốc. |
同源语言 ngôn ngữ cùng gốc | 越南语和芒语是两种关系密切的同源语言。 Tiếng Việt và tiếng Mường là hai ngôn ngữ cùng gốc. |