Anh - Việt
cứng gối
Tính từ
cứng gối (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có chân còn khỏe, đi đứng vững vàng.
腿脚还很健壮,走路稳当。
Có chân còn khỏe, đi đứng vững vàng.
Ví dụ
虽然七十岁了,他腿脚还很硬朗,每天早上都走路。【】Dù đã bảy mươi, ông vẫn cứng gối và đi bộ mỗi sáng.
我奶奶腿脚还很硬朗,所以能自己去市场。【】Bà tôi còn cứng gối nên tự đi chợ được.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứng gối (Adjective)
Trạng từ + cứng gốiTừ đi kèm + cứng gối
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
腿脚还很硬朗 còn cứng gối | 奶奶八十多岁了,腿脚还很硬朗。 Bà đã ngoài tám mươi nhưng còn cứng gối. |
仍然腿脚稳健 vẫn cứng gối | 虽然上了年纪,他仍然腿脚稳健,能自己去买菜。 Dù đã cao tuổi, ông vẫn cứng gối và tự đi chợ được. |