Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứng họng trong tiếng Trung

cứng họng

Tính từ

cứng họng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không thể cãi lại hoặc đáp lại, thường vì bị nói trúng hoặc không có lý lẽ.

无话可说,无法反驳或回应。

Không thể cãi lại hoặc đáp lại, thường vì bị nói trúng hoặc không có lý lẽ.

Ví dụ
被问到自己的错误时,他立刻哑口无言。【】Bị hỏi đúng chỗ sai, anh ta cứng họng ngay.
听到确凿的证据后,她无话可说,沉默了。【】Nghe bằng chứng rõ ràng, cô ấy cứng họng và im lặng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứng họng (Adjective)

cứng họng + Giới từĐộng từ + cứng họng
Kết hợp từ của cứng họng
Collocation
Ví dụ

在有力的论点面前哑口无言

cứng họng trước lập luận sắc bén

面对对手有力的论点,她哑口无言。

Cô ấy cứng họng trước lập luận sắc bén của đối phương.

无理可辩

cứng họng vì không có lý lẽ

他没有理由为自己的观点辩护。

Anh ấy cứng họng vì không có lý lẽ để bảo vệ ý kiến của mình.

Video ngữ cảnh