Anh - Việt
cùng kế
Tính từ
cùng kế (Tính từ)
Nghĩa 01 · không còn cách nào khác
没有其他选择
không còn cách nào khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cùng kế
没有其他选择
không còn cách nào khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa