Anh - Việt
cung kiếm
Danh từ
cung kiếm (Danh từ)
Nghĩa 01 · vũ khí thời xưa
弓
vũ khí thời xưa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · những người làm nghề võ thời xưa
古代战士
những người làm nghề võ thời xưa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa