Anh - Việt
cùng kiệt
Tính từ
cùng kiệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã cạn hết tiền bạc, sức lực hoặc nguồn lực, đến mức rơi vào tình trạng rất khó khăn.
钱财、精力或资源完全耗尽,陷入极其困难的处境。
Đã cạn hết tiền bạc, sức lực hoặc nguồn lực, đến mức rơi vào tình trạng rất khó khăn.
Ví dụ
经过几个月的治疗,这个家庭已经山穷水尽了。【】Sau nhiều tháng chữa bệnh, gia đình cô đã cùng kiệt.
漫长的旅程使他的体力几乎完全耗尽。【】Cuộc hành trình dài khiến sức lực của anh gần như cùng kiệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng kiệt (Adjective)
Danh từ + cùng kiệtTính từ + cùng kiệtcùng kiệt + Giới từĐộng từ + cùng kiệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赤贫的家庭 gia đình cùng kiệt | 慈善机构帮助了一个赤贫的家庭。 Tổ chức từ thiện đã hỗ trợ một gia đình cùng kiệt. |