ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cứng lên
Trở nên cứng, tăng độ cứng, không mềm mại như trước
变硬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) trở nên mạnh mẽ, kiên quyết hơn trong thái độ hoặc hành động
变得坚强