Anh - Việt
cụng li
Động từ
cụng li (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa li, cốc hoặc chén chạm vào nhau để chúc mừng.
把酒杯碰在一起以示庆祝。
Đưa li, cốc hoặc chén chạm vào nhau để chúc mừng.
Ví dụ
大家吃饭前一起碰杯。【】Mọi người cụng li với nhau trước khi ăn.
我们碰杯庆祝兰的生日。【】Chúng tôi cụng li chúc mừng sinh nhật Lan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cụng li (Verb)
Trạng từ + cụng licụng li + Giới từcụng li + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一起碰杯 cùng cụng li | 来,为我们的友谊一起碰杯吧! Nào, cùng cụng li vì tình bạn của chúng ta! |