Anh - Việt
cùng lúc
Trạng từ
cùng lúc (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra hoặc thực hiện trong cùng một thời điểm.
在同一时间进行。
Xảy ra hoặc thực hiện trong cùng một thời điểm.
Ví dụ
哨声一响,两支队伍就同时开始跑。【】Hai đội bắt đầu chạy cùng lúc khi còi vang lên.
她一边做饭,一边听音乐,同时进行两件事。【】Cô ấy làm cùng lúc hai việc: nấu cơm và nghe nhạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng lúc (Adverb)
cùng lúc + Giới từĐộng từ + cùng lúc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
与……同时 cùng lúc với | 商店与购物中心同时开业。 Cửa hàng mở cửa cùng lúc với trung tâm thương mại. |