Anh - Việt
cung mây
Danh từ
cung mây (Danh từ)
Nghĩa 01 · nhiều lắm; không ngớt
很多; 不断
nhiều lắm; không ngớt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cung mây
很多; 不断
nhiều lắm; không ngớt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa