Anh - Việt

Bản dịch của từ Cung nhân trong tiếng Trung

cung nhân

Danh từ

cung nhân (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người phụ nữ sống trong cung vua thời xưa.

古代宫廷中的女子。

Người phụ nữ sống trong cung vua thời xưa.

Ví dụ
宫女们在国王大殿前的院子里等候。【】Cung nhân đứng chờ trong sân trước điện vua.
许多宫中女子从小就住在皇宫里。【】Nhiều cung nhân sống trong hoàng cung từ khi còn nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cung nhân (Noun)

Danh từ + cung nhâncung nhân + Tính từcung nhân + Động từĐộng từ + cung nhân
Kết hợp từ của cung nhân
Collocation
Ví dụ

宫女的身份

thân phận cung nhân

宫女的身份通常让她们没有多少自由。

Thân phận cung nhân thường không cho họ nhiều tự do.

宫女的一生

cuộc đời cung nhân

这本小说讲述了一位古代宫女的一生。

Cuốn tiểu thuyết kể về cuộc đời cung nhân trong triều đại cổ xưa.