Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùng nhau trong tiếng Trung

cùng nhau

Trạng từ

cùng nhau (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Cùng làm một việc hoặc ở bên nhau.

一起,共同。

Cùng làm một việc hoặc ở bên nhau.

Ví dụ
我们一起做了晚饭。【】Chúng tôi cùng nhau nấu bữa tối.
两家公司共同举办了这次活动。【】Hai công ty cùng nhau tổ chức sự kiện này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùng nhau (Adverb)

cùng nhau + Động từĐộng từ + cùng nhau
Kết hợp từ của cùng nhau
Collocation
Ví dụ

一起克服困难

cùng nhau vượt qua khó khăn

我们将一起克服这些困难。

Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua khó khăn.

一起解决问题

cùng nhau giải quyết vấn đề

整个小组一起解决了这个问题。

Cả nhóm cùng nhau giải quyết vấn đề này.

Video ngữ cảnh