Anh - Việt
cung oán
Danh từ
cung oán (Danh từ)
Nghĩa 01 · lời than thở của những cung nữ
宫女的哀怨
lời than thở của những cung nữ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cung oán
宫女的哀怨
lời than thở của những cung nữ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa