cứng rắn
Tính từ
cứng rắn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cấu tạo chắc, không mềm và khó bị biến dạng.
坚硬结实,不易变形。
Có cấu tạo chắc, không mềm và khó bị biến dạng.
Ví dụ
这个行李箱有坚硬的外壳,可以保护里面的物品。【】Chiếc vali có vỏ cứng rắn để bảo vệ đồ bên trong.
晴了很多天后,地面变得坚实了。【】Sau nhiều ngày nắng, mặt đất trở nên cứng rắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có thái độ hoặc cách xử lý kiên quyết, không dễ nhượng bộ.
态度或做法坚决,不轻易让步。
Có thái độ hoặc cách xử lý kiên quyết, không dễ nhượng bộ.
Ví dụ
她在处理违规员工时态度很坚定。【】Bà ấy cứng rắn khi xử lý nhân viên vi phạm.
政府在这次谈判中需要更强硬一些。【】Chính phủ cần cứng rắn hơn trong cuộc đàm phán này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứng rắn (Adjective)
Danh từ + cứng rắncứng rắn + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强硬的态度 thái độ cứng rắn | 她对说谎的人态度强硬。 Cô ấy có thái độ cứng rắn với những người nói dối. |
坚定的立场 lập trường cứng rắn | 该公司在谈判中保持坚定的立场。 Công ty giữ lập trường cứng rắn trong cuộc đàm phán. |
强硬措施 biện pháp cứng rắn | 政府采取了强硬措施来减少犯罪。 Chính phủ đã áp dụng biện pháp cứng rắn để giảm tội phạm. |
坚定的语气 giọng điệu cứng rắn | 经理用坚定的语气说话。 Người quản lý nói bằng giọng điệu cứng rắn. |
强硬政策 chính sách cứng rắn | 该党支持强硬的移民政策。 Đảng này ủng hộ chính sách cứng rắn về nhập cư. |