Anh - Việt
cùng tận
Tính từ
cùng tận (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở nơi xa xôi, hẻo lánh nhất, gần như tận cuối một vùng.
位于非常偏远、几乎尽头的地方。
Ở nơi xa xôi, hẻo lánh nhất, gần như tận cuối một vùng.
Ví dụ
他们住在国家的一个偏远地区。【】Họ sống ở một vùng cùng tận của đất nước.
这个偏远的村庄只有一条小路。【】Ngôi làng cùng tận này chỉ có một con đường nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở mức độ cao nhất, sâu sắc hoặc nghiêm trọng nhất, không còn gì hơn.
程度达到最高,无法再更强。
Ở mức độ cao nhất, sâu sắc hoặc nghiêm trọng nhất, không còn gì hơn.
Ví dụ
她感到极度孤独。【】Cô ấy cảm thấy nỗi cô đơn cùng tận.
战争造成了极大的痛苦。【】Chiến tranh đã gây ra sự đau khổ cùng tận.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng tận (Adjective)
Danh từ + cùng tận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
偏远地区 vùng cùng tận | 许多家庭仍住在这个国家的偏远地区。 Nhiều gia đình vẫn sống ở những vùng cùng tận của đất nước. |
遥远的地方 nơi cùng tận | 他曾在山里一个遥远的地方工作。 Anh ấy đã từng làm việc ở một nơi cùng tận trên núi. |
最偏远的角落 góc cùng tận | 这个村庄位于岛上最偏远的角落。 Ngôi làng nằm ở góc cùng tận của hòn đảo. |
极度悲痛 nỗi đau cùng tận | 那次失去让她感到极度悲痛。 Sự mất mát ấy khiến cô cảm thấy nỗi đau cùng tận. |
极度孤独 sự cô đơn cùng tận | 搬到新城市后,他经历了极度孤独。 Anh trải qua sự cô đơn cùng tận sau khi chuyển đến thành phố mới. |