Anh - Việt

Bản dịch của từ Cung thánh trong tiếng Trung

cung thánh

Danh từ

cung thánh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khu vực gần bàn thờ trong nhà thờ, dành cho linh mục cử hành nghi lễ.

教堂内靠近祭坛、供神职人员举行仪式的区域。

Khu vực gần bàn thờ trong nhà thờ, dành cho linh mục cử hành nghi lễ.

Ví dụ
礼拜期间,访客不得进入圣所。【】Khách không được đi vào cung thánh trong giờ lễ.
神父正站在祭坛区主持仪式。【】Linh mục đang đứng ở cung thánh để làm lễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cung thánh (Noun)

Danh từ + cung thánhcung thánh + Danh từcung thánh + Tính từĐộng từ + cung thánh
Kết hợp từ của cung thánh
Collocation
Ví dụ

圣坛区内的祭坛

bàn thờ trong cung thánh

圣坛区内的祭坛铺着白布。

Bàn thờ trong cung thánh được phủ khăn trắng.

Video ngữ cảnh