Anh - Việt
cũng thế
Động từCụm từ
cũng thế (Động từ)
cũng thế (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói người hoặc việc khác cũng giống như điều vừa nói.
表示另一个人或事情也和刚才说的一样。
Dùng để nói người hoặc việc khác cũng giống như điều vừa nói.
Ví dụ
我不喜欢熬夜,我妹妹也一样。【】Tôi không thích thức khuya, và em gái tôi cũng thế.
兰已经给客户发了邮件,我也是。【】Lan đã gửi email cho khách hàng, và tôi cũng thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cũng thế (Phrase)
Từ đi kèm + cũng thế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
我也一样。 tôi cũng thế | 我喜欢早上学习,我也一样。 Tôi thích học vào buổi sáng, và tôi cũng thế. |
我也是。 em cũng thế | “我觉得这部电影很好看。”“我也是。” —Chị thấy bộ phim này rất hay. —Em cũng thế. |
他也一样。 anh ấy cũng thế | 她很有耐心,他也一样。 Cô ấy rất kiên nhẫn, và anh ấy cũng thế. |
我们也一样。 chúng tôi cũng thế | 他们很期待这次旅行,我们也一样。 Họ rất hào hứng về chuyến đi, và chúng tôi cũng thế. |
她也是。 cô ấy cũng thế | 他通常走路去上班,她也是。 Anh ấy thường đi bộ đến chỗ làm, và cô ấy cũng thế. |