Anh - Việt

Bản dịch của từ Cung thiềm trong tiếng Trung

cung thiềm

Danh từ

cung thiềm (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) cung trăng

月亮

(từ cũ) cung trăng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa