Anh - Việt
Cung Thiếu Nhi
Danh từ
Cung Thiếu Nhi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi tổ chức các hoạt động vui chơi, học tập và câu lạc bộ cho trẻ em.
为儿童举办学习、娱乐和社团活动的场所。
Nơi tổ chức các hoạt động vui chơi, học tập và câu lạc bộ cho trẻ em.
Ví dụ
周末,我的孩子在少年宫学画画。【】Cuối tuần, con tôi học vẽ ở cung thiếu nhi.
儿童活动中心有很多学生社团。【】Cung thiếu nhi có nhiều câu lạc bộ cho học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của Cung Thiếu Nhi (Noun)
Danh từ + cung thiếu nhiĐộng từ + cung thiếu nhi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
少年宫里的俱乐部 câu lạc bộ ở cung thiếu nhi | 这座少年宫里的俱乐部开设国际象棋和舞蹈课。 Câu lạc bộ ở cung thiếu nhi này có lớp cờ vua và múa. |
少年宫的活动 hoạt động tại cung thiếu nhi | 少年宫的许多活动在周末举行。 Nhiều hoạt động tại cung thiếu nhi diễn ra vào cuối tuần. |