Anh - Việt
cung thiếu niên
Danh từ
cung thiếu niên (Danh từ)
Nghĩa 01 · nơi tổ chức các sinh hoạt, vui chơi cho thiếu niên
青少年中心
nơi tổ chức các sinh hoạt, vui chơi cho thiếu niên
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cung thiếu niên
青少年中心
nơi tổ chức các sinh hoạt, vui chơi cho thiếu niên
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa