Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùng thời trong tiếng Trung

cùng thời

Trạng từ

cùng thời (Trạng từ)

Nghĩa 01 · như cùng lúc

同时

như cùng lúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh