Anh - Việt
cùng thông
Danh từ
cùng thông (Danh từ)
Nghĩa 01 · lúc khốn khổ và khi khấm khá
同甘共苦
lúc khốn khổ và khi khấm khá
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · rủi may
运气
rủi may
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa