Anh - Việt
cùng tịch
Tính từ
cùng tịch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vắng lặng, yên tĩnh và ít có người qua lại.
寂静而少有人来往。
Vắng lặng, yên tĩnh và ít có người qua lại.
Ví dụ
那座寂静的寺庙坐落在群山之间。【】Ngôi chùa cùng tịch nằm giữa những ngọn đồi.
他们住在森林边一所僻静的小房子里。【】Họ sống cùng tịch trong một căn nhà nhỏ ven rừng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng tịch (Adjective)
Danh từ + cùng tịch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
幽静偏僻的地方 nơi cùng tịch | 他们找到了一个幽静偏僻的地方休息。 Họ tìm đến một nơi cùng tịch để nghỉ ngơi. |
宁静的空间 không gian cùng tịch | 这座寺庙有一处宁静的空间。 Ngôi chùa có một không gian cùng tịch. |
寂静荒凉的景色 cảnh vật cùng tịch | 寂静荒凉的景色让她感到孤独。 Cảnh vật cùng tịch khiến cô cảm thấy cô đơn. |
安静无人的道路 con đường cùng tịch | 半夜时,他走在一条安静无人的道路上。 Anh đi bộ trên một con đường cùng tịch lúc nửa đêm. |