Anh - Việt

Bản dịch của từ Cùng trong tiếng Trung

cùng

Danh từTính từLiên từGiới từTrạng từ

cùng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần hoặc điểm cuối, nơi không còn kéo dài thêm nữa.

最后的部分或尽头。

Phần hoặc điểm cuối, nơi không còn kéo dài thêm nữa.

Ví dụ
我们走到路的尽头后就回去了。【】Chúng tôi đi đến cùng đường rồi quay lại.
讨论进行了三个小时后结束了。【】Cuộc tranh luận đã đi đến cùng sau ba giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùng (Noun)

Giới từ + cùngĐộng từ + cùng
Kết hợp từ của cùng
Collocation
Ví dụ

到最后

đến cùng

我们会把这件事追查到底。

Chúng tôi sẽ theo đuổi vụ việc đến cùng.

cùng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không khác nhau về người, vật, đặc điểm, thời gian hoặc nơi chốn.

人、事物或特点没有差别。

Không khác nhau về người, vật, đặc điểm, thời gian hoặc nơi chốn.

Ví dụ
他们俩穿着同一种颜色。【】Cả hai mặc cùng một màu áo.
这两个样本大小相同。【】Hai mẫu này có cùng kích thước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nằm ở phần cuối hoặc điểm cuối của một vật, một nơi hay một quá trình.

位于末端或最后部分。

Nằm ở phần cuối hoặc điểm cuối của một vật, một nơi hay một quá trình.

Ví dụ
医生检查了小肠的末端部分。【】Bác sĩ kiểm tra phần cùng của ruột non.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùng (Adjective)

Danh từ + cùngcùng + Danh từcùng + Số lượng
Kết hợp từ của cùng
Collocation
Ví dụ

最后的

cuối cùng

这是我的最终决定。

Đây là quyết định cuối cùng của tôi.

cùng (Liên từ)

cùng (Giới từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị người hoặc vật cùng tham gia một hoạt động với ai đó.

表示与某人共同参与某项活动。

Biểu thị người hoặc vật cùng tham gia một hoạt động với ai đó.

Ví dụ
梅和妈妈一起去超市。【】Mai đi cùng mẹ đến siêu thị.
他和三个朋友一起做这个项目。【】Anh ấy làm dự án cùng ba người bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùng (Preposition)

cùng + Danh từcùng + Giới từ
Kết hợp từ của cùng
Collocation
Ví dụ

与同事共事

làm việc cùng đồng nghiệp

他喜欢和年轻同事一起工作。

Anh ấy thích làm việc cùng đồng nghiệp trẻ.

与客户交谈

nói chuyện cùng khách hàng

工作人员今天下午会与客户交谈。

Nhân viên sẽ nói chuyện cùng khách hàng vào chiều nay.

和某人一起去

đi cùng ai đó

你想和我一起去吗?

Bạn có muốn đi cùng tôi không?

和家人共进晚餐

ăn tối cùng gia đình

我通常和家人共进晚餐。

Tôi thường ăn tối cùng gia đình.

cùng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị nhiều người hoặc sự việc cùng làm, cùng xảy ra vào một lúc.

表示一起做某事或同时发生。

Biểu thị nhiều người hoặc sự việc cùng làm, cùng xảy ra vào một lúc.

Ví dụ
老师进来时,全班一起站了起来。【】Cả lớp cùng đứng dậy khi cô giáo bước vào.
两辆车在九点同时到达车站。【】Hai xe cùng đến ga lúc chín giờ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cùng (Adverb)

cùng + Danh từcùng + Từ đi kèmcùng + Động từ
Kết hợp từ của cùng
Collocation
Ví dụ

同时

cùng lúc

两个人同时回答了问题。

Hai người cùng lúc trả lời câu hỏi.

Video ngữ cảnh