cùng
cùng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần hoặc điểm cuối, nơi không còn kéo dài thêm nữa.
最后的部分或尽头。
Phần hoặc điểm cuối, nơi không còn kéo dài thêm nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
到最后 đến cùng | 我们会把这件事追查到底。 Chúng tôi sẽ theo đuổi vụ việc đến cùng. |
cùng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không khác nhau về người, vật, đặc điểm, thời gian hoặc nơi chốn.
人、事物或特点没有差别。
Không khác nhau về người, vật, đặc điểm, thời gian hoặc nơi chốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nằm ở phần cuối hoặc điểm cuối của một vật, một nơi hay một quá trình.
位于末端或最后部分。
Nằm ở phần cuối hoặc điểm cuối của một vật, một nơi hay một quá trình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最后的 cuối cùng | 这是我的最终决定。 Đây là quyết định cuối cùng của tôi. |
cùng (Liên từ)
cùng (Giới từ)
Nghĩa 01 · Biểu thị người hoặc vật cùng tham gia một hoạt động với ai đó.
表示与某人共同参与某项活动。
Biểu thị người hoặc vật cùng tham gia một hoạt động với ai đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng (Preposition)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
与同事共事 làm việc cùng đồng nghiệp | 他喜欢和年轻同事一起工作。 Anh ấy thích làm việc cùng đồng nghiệp trẻ. |
与客户交谈 nói chuyện cùng khách hàng | 工作人员今天下午会与客户交谈。 Nhân viên sẽ nói chuyện cùng khách hàng vào chiều nay. |
和某人一起去 đi cùng ai đó | 你想和我一起去吗? Bạn có muốn đi cùng tôi không? |
和家人共进晚餐 ăn tối cùng gia đình | 我通常和家人共进晚餐。 Tôi thường ăn tối cùng gia đình. |
cùng (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Biểu thị nhiều người hoặc sự việc cùng làm, cùng xảy ra vào một lúc.
表示一起做某事或同时发生。
Biểu thị nhiều người hoặc sự việc cùng làm, cùng xảy ra vào một lúc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
同时 cùng lúc | 两个人同时回答了问题。 Hai người cùng lúc trả lời câu hỏi. |